nerve tract

nerve tract

A nerve tract carries signals from the eye to the brain.

Định nghĩa

Danh từ: Một sợi thần kinh bao myelin, đi theo một đường dẫn nhất định trong não.

dụ sử dụng
  • ( sợi thần kinh mang tín hiệu từ phần này của não đến phần khác.)
  • (Tổn thương một sợi thần kinh có thể gây ra vấn đề về vận động hoặc cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trace a nerve tract": theo dõi đường đi của một sợi thần kinh (trong nghiên cứu giải phẫu).
    • Scientists used advanced imaging to trace the nerve tract in the brain. (Các nhà khoa học đã sử dụng hình ảnh tiên tiến để theo dõi sợi thần kinh trong não.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve fiber (danh từ): sợi thần kinh (thành phần đơn lẻ của một sợi thần kinh).
    • Each nerve fiber in the tract is insulated by myelin. (Mỗi sợi thần kinh trong đều được cách điện bởi myelin.)
  • Tract (danh từ): , đường dẫn (thường dùng trong giải phẫu để chỉ các sợi).
    • The optic tract carries visual information. ( thị giác mang thông tin thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Neural pathway: đường dẫn thần kinh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sợi thần kinh).
  • Fiber bundle: sợi (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nerve tract".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nerve tract".